Bản dịch của từ 金流 trong tiếng Việt

金流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金流 (Danh từ)

jīn liú
01

Dòng nước (một cách gọi trang nhã, mỹ miều); làn nước chảy

1.水流的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cực nóng (chỉ tình trạng nóng gay gắt đến mức vàng, đá như chảy) — dùng trong văn văn cổ; liên tưởng Hán‑Việt: (kim) + (lưu) = 'vàng chảy', hình ảnh biểu trưng của cái nóng khắc nghiệt

2.《庄子.逍遥游》﹕“大旱金石流土山焦而不热。”谓大旱使金石溶化﹐后以“金流”形容酷热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金流

jīn

liú

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
流丐
流丸
流丽
流习
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép