Bản dịch của từ 金浆玉液 trong tiếng Việt
金浆玉液
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金浆玉液 (Danh từ)
【jīn jiāng yù yè】
01
Một thứ tiên dược trong Đạo Giáo làm từ kim, ngọc và thảo mộc (cũng dùng để chỉ rượu ngon, tiên tửu)
道教说是一种用金和玉溶于朱草而成的仙药。也指美酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金浆玉液
jīn
金
jiāng
浆
yù
玉
yè
液
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
