Bản dịch của từ 金漆木雕 trong tiếng Việt
金漆木雕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金漆木雕 (Danh từ)
【jīn qī mù diāo】
01
Một loại nghệ thuật chạm khắc dân gian Trung Quốc, đặc biệt tại Triều Châu, Quảng Đông, nổi bật với kỹ thuật khoét rỗng và nhiều lớp chạm nổi, phủ sơn mài vàng tạo vẻ sang trọng, lộng lẫy.
中国民间雕刻工艺品之一。产于广东潮州。善于运用镂空手法作多层次的高浮雕,施以金漆后,有富丽堂皇的效果。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金漆木雕
jīn
金
qī
漆
mù
木
diāo
雕
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
漆书
漆井
漆作
漆包线
木三对
木上座
木下三郎
木丸
雕丧
雕云
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
