Bản dịch của từ 金漆马桶 trong tiếng Việt

金漆马桶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金漆马桶 (Tính từ)

jīn qī má tǒng
01

Thùng vàng chứa phân, ví người mặc đẹp nhưng vô tài vô đức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金漆马桶

jīn

tǒng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
漆书
漆井
漆作
漆包线
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép