Bản dịch của từ 金灵 trong tiếng Việt

金灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金灵 (Danh từ)

jīn líng
01

Kim đức trong ngũ hành (đức tính, thần khí thuộc hành Kim)

谓五行之金德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金灵

jīn

líng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép