Bản dịch của từ 金灶 trong tiếng Việt

金灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金灶 (Danh từ)

jīn zào
01

Cái bếp (lò) do đạo sĩ dùng để luyện đan (luyện thuốc trường sinh); lò thờ trong nghi lễ Đạo giáo

道士炼丹用的灶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金灶

jīn

zào

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép