Bản dịch của từ 金炉 trong tiếng Việt

金炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金炉 (Danh từ)

jīn lú
01

Lư hương bằng kim loại (lư đốt nhang bằng đồng/thiếc/kim loại đúc)

1.金属铸的香炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi mỹ miều của lư hương (lư đốt nhang), thường chỉ lư bằng kim loại, gọi trang trọng hoặc để tôn kính

2.为香炉之美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金炉

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép