Bản dịch của từ 金燕 trong tiếng Việt

金燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金燕 (Danh từ)

jīn yàn
01

Chim én non; chỉ loại én con (乳燕), thường hình ảnh nhỏ, vàng/nhạt

1.指乳燕。

Ví dụ
02

Trâm (kẹp tóc) hình con én bằng vàng; loại trang sức vàng có dạng én

2.燕形金钗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金燕

jīn

yàn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép