Bản dịch của từ 金牛座 trong tiếng Việt
金牛座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金牛座 (Danh từ)
【jīn niú zuò】
01
Một trong mười hai cung hoàng đạo, biểu tượng con bò vàng, tượng trưng cho sự kiên định và bền bỉ.
黄道十二星座之一。参看〖黄道十二宫〗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金牛座
jīn
金
niú
牛
zuò
座
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
