Bản dịch của từ 金狄 trong tiếng Việt
金狄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金狄 (Danh từ)
【jīn dí】
01
Tượng người bằng đồng (thời Kim/Nhật gọi là người Kim), tức tượng đúc bằng kim loại; cũng chỉ người nhà Kim (người Bắc Tống gọi dân Tống thời Kim chinh phạt)
1.金人。铜铸的人像。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ chỉ Phật hoặc đạo Phật (từ cổ, dùng để mượn tên gọi)
2.借指佛或佛教。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhà Kim (triều đại do người Khiết Đặc/女真 phương bắc lập nên trong lịch sử Trung Quốc, thời Tống Bắc), tức triều đại Kim ở Bắc Tống/南宋 thời kỳ giao tranh
3.指南宋时北方女真族建立的金王朝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金狄
jīn
金
dí
狄
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
