Bản dịch của từ 金狨 trong tiếng Việt

金狨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金狨 (Danh từ)

jīn róng
01

Chỉ ngựa, dùng để gọi thay cho ngựa trong một số trường hợp.

2.借指马匹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miếng đệm yên ngựa làm từ da của loài khỉ, lông dài và màu vàng óng, nên gọi là 金狨.

1.狨皮制成的鞍垫。狨毛长而金黄﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金狨

jīn

róng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
狨坐
狨座
狨韀
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép