Bản dịch của từ 金玉其外,败絮其中 trong tiếng Việt
金玉其外,败絮其中
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金玉其外,败絮其中 (Thành ngữ)
【jīn yù qí wài , bài xù qí zhōng】
01
Vỏ ngoài tốt, bên trong kém (nghĩa bóng: hình thức tốt nhưng nội dung kém)
外表华丽,内里却很糟糕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金玉其外,败絮其中
jīn
金
yù
玉
qí
其
wài
外
,
败
bài
絮
xù
中
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
其与
其中
外三关
外丧
外丹
外主
败不旋踵
败乱
败事
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
