Bản dịch của từ 金玉堂 trong tiếng Việt

金玉堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金玉堂 (Danh từ)

jīn yù táng
01

Hội trường/đại sảnh của nhà giàu, nhà quyền quý; phòng lớn tráng lệ trong nhà sang (Hán Việt: Kim Ngọc đường — gợi giàu sang).

1.指富贵人家的厅堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ thiên đường; cảnh giới cực kỳ tốt đẹp, tột đỉnh của an lạc (nghĩa chữ Hán: 'vàng ngọc đường')

2.指天堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金玉堂

jīn

táng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép