Bản dịch của từ 金琐碎 trong tiếng Việt
金琐碎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金琐碎 (Danh từ)
【jīn suǒ suì】
01
Ánh sáng xuyên qua tán lá cây, tạo nên những tia sáng lấp lánh và mềm mại.
谓透过植物叶丛的光线。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金琐碎
jīn
金
suǒ
琐
suì
碎
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
碎义
碎乱
碎乳
碎事
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
