Bản dịch của từ 金瓠 trong tiếng Việt

金瓠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金瓠 (Danh từ)

jīn hù
01

Tên gọi (ẩn dụ) chỉ con gái yêu chết yểu; một cô con gái chết non (theo truyện và văn chương cổ)

三国魏曹植《金瓠哀辞》序﹕“金瓠﹐予之首女﹐虽未能言﹐固以授色知心矣!生十九旬而夭折﹐乃作此辞。”后以“金瓠”喻夭折的爱女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金瓠

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép