Bản dịch của từ 金瓯无缺 trong tiếng Việt
金瓯无缺
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金瓯无缺 (Thành ngữ)
【jīn ōu wú quē】
01
Toàn vẹn lãnh thổ vả chủ quyền
盛酒之金瓯完好没有缺口比喻一国的领土和主权完整
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金瓯无缺
jīn
金
ōu
瓯
wú
无
quē
缺
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
瓯子
瓯宰
瓯楼
无一不备
无一不知
无一可
无一时
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
