Bản dịch của từ 金瓶 trong tiếng Việt
金瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金瓶 (Danh từ)
【jīn píng】
01
Chai, lọ hoa đẹp, thường dùng làm vật trang trí trong nhà
2.花瓶的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi riêng của một loại bình (vật dụng đựng, thường làm bằng gốm hoặc kim loại).
3.即金奔巴瓶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chai, bình làm bằng kim loại quý hoặc vật liệu đẹp dùng để đựng nước hoặc rượu, thường sang trọng và quý giá.
1.泛称精美的瓶状容器。(1)汲器。《乐府诗集.舞曲歌辞三.淮南王篇》:“后园凿井银作床,金瓶素绠汲寒浆。”唐黄滔《景阳井赋》:“最堪惆怅,金瓶之咽处依然。”(2)酒器。南朝梁沈约《三月三日率尔成篇》:“象筵鸣宝瑟,金瓶泛羽卮。”明常楼居《山坡羊.赏月》曲:“银屏,望婵娟自在明。金瓶,尽狂夫自在倾。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金瓶
jīn
金
píng
瓶
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
