Bản dịch của từ 金瓶梅 trong tiếng Việt
金瓶梅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金瓶梅 (Danh từ)
【jīn píng méi】
01
Kim Bình Mai (là một tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc, được viết vào thời Minh)
金瓶梅(中国古典小说)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金瓶梅
jīn
金
píng
瓶
méi
梅
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
