Bản dịch của từ 金疡 trong tiếng Việt

金疡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金疡 (Danh từ)

jīn yáng
01

Vết thương do đao kiếm gây ra (vết thương chém, cắt); cổ văn: vết thương chảy máu vì dao gươm

刀剑所致的疮伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金疡

jīn

yáng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
疡医
疡子
疡微
疡溃
疡痍
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép