Bản dịch của từ 金盆 trong tiếng Việt

金盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金盆 (Danh từ)

jīn pén
01

Cái bồn làm bằng đồng, dùng để đựng nước rửa tay hoặc rửa mặt.

1.铜制的盆。供注水盥洗之用。

Ví dụ
02

Biểu tượng cho mặt trời hoặc trăng tròn, hình ảnh tròn đầy và sáng rực như chiếc bát vàng

2.比喻太阳或圆月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金盆

jīn

pén

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép