Bản dịch của từ 金真 trong tiếng Việt

金真

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金真 (Danh từ)

jīn zhēn
01

Nguyên chất, thuần khiết (tính cách/nguyên liệu) — phẩm chất trong sáng, chính trực; Hán-Việt: kim-trung (gợi cảm giác 'vàng thật, trong trắng')

1.金质纯真。比喻品行贞正纯粹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thuật ngữ đạo giáo (Đạo giáo) chỉ việc giải thích, giảng nghĩa chân thực của kinh điển; tương đương “chân chuyên, chân nghĩa” trong giảng kinh

2.犹真诠。指道教教义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金真

jīn

zhēn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
真一
真一酒
真个
真丹
真主
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép