Bản dịch của từ 金石之言 trong tiếng Việt

金石之言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金石之言 (Danh từ)

jīn shí zhī yán
01

Lời nói quý giá, đáng tin cậy như vàng đá, là lời khuyên quý báu có giá trị cao.

象黄金宝石那样珍贵的话语。比喻可贵而有价值的劝告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金石之言

jīn

shí

zhī

yán

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
言三语四
言下
言不二价
言不及义
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép