Bản dịch của từ 金石友 trong tiếng Việt

金石友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金石友 (Danh từ)

jīn shí yǒu
01

Bạn bè thân thiết như vàng đá, tình bạn bền chặt, vững chắc.

友谊坚如金石的朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金石友

jīn

shí

yǒu

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
石丈
石丈人
石上草
石中美
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép