Bản dịch của từ 金石学 trong tiếng Việt
金石学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金石学 (Danh từ)
【jīn shí xué】
01
Ngành nghiên cứu chuyên sâu về các cổ vật bằng kim loại và đá có khắc chữ, giúp xác minh và giải thích chữ viết cổ xưa như trên đồng, đá, xương, đất sét.
研究古代钟鼎彝器碑碣石刻﹑考辨今古文字的一种专门学问。开始于宋代﹐至清代﹐兼及甲骨﹑简牍﹑封泥﹑瓦当等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金石学
jīn
金
shí
石
xué
学
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
石丈
石丈人
石上草
石中美
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
