Bản dịch của từ 金石滩 trong tiếng Việt
金石滩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金石滩 (Danh từ)
【jīn shí tān】
01
Bãi biển nổi tiếng ở thành phố Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh, có cảnh quan thiên nhiên độc đáo với nhiều cột đá hình thù kỳ lạ và các khu vườn, bãi tắm tự nhiên.
在辽宁省大连市金州区东部的满家滩凉水湾。有奇特的海蚀地貌,石柱林立,奇形怪状。有玫瑰园、龙宫奇景、南秀园、鳌滩四大景区。其西侧有天然海水浴场。为全国重点风景名胜区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金石滩
jīn
金
shí
石
tān
滩
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
石丈
石丈人
石上草
石中美
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
