Bản dịch của từ 金碗盛狗矢 trong tiếng Việt
金碗盛狗矢
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金碗盛狗矢 (Thành ngữ)
【jīn wǎn shèng góu shǐ】
01
Chỉ kẻ tiểu nhân, phẩm chất thấp kém nhưng lại chiếm giữ vị trí cao, không xứng đáng với địa vị đó.
狗矢:狗屎。指小人位居高位。比喻地位与品德不相称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金碗盛狗矢
jīn
金
wǎn
碗
shèng
盛
gǒu
狗
shǐ
矢
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
碗内拿蒸饼
碗唇
碗柜
碗泥
碗盏
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
狗中
狗事
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
