Bản dịch của từ 金科 trong tiếng Việt
金科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金科 (Danh từ)
【jīn kē】
01
Pháp luật; điều luật (từ Hán cổ, chỉ luật lệ, sắc lệnh)
1.法律﹔法令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quy tắc, điều lệ (nghĩa mở rộng của “金科” là những điều được coi như chuẩn mực, khuôn phép)
2.引申为规则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金科
jīn
金
kē
科
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
