Bản dịch của từ 金穗 trong tiếng Việt
金穗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金穗 (Danh từ)
【jīn suì】
01
Chỉ tơ liễu mảnh mai như sợi vàng, hình ảnh gợi nhớ đến những sợi liễu mềm mại, óng ánh như hạt thóc vàng.
1.喻指柳丝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu tượng cho hoa đèn hoặc hoa nến, tức những tia sáng lấp lánh như bông hoa trên ngọn nến hoặc đèn.
2.比喻灯花或烛花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金穗
jīn
金
suì
穗
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
穗头
穗子
穗带
穗肥
穗轴
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
