Bản dịch của từ 金章紫绶 trong tiếng Việt

金章紫绶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金章紫绶 (Tính từ)

jīn zhāng zǐ shòu
01

Chức tước cao quý; quan cao chức trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金章紫绶

jīn

zhāng

shòu

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
章丹
章举
章书
章亥
章京
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép