Bản dịch của từ 金竹 trong tiếng Việt
金竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金竹 (Danh từ)
【jīn zhú】
01
Một loại tre có thân màu vàng óng, thường mọc ở miền Nam (tre vàng); Hán-Việt: kim trúc
1.指南方产的一种茎色金黄的竹子。
Ví dụ
02
Đề cập đến hai loại bùa cổ: bùa hổ đồng và sứ giả tre (một biểu tượng dùng để ủy quyền hoặc xác minh danh tính).
3.指铜虎符与竹使符。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thư từ; văn thư (cách gọi cổ: chỉ thư từ gửi nhau)
4.指书信。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên cổ chỉ hai loại nhạc cụ trong hệ Bát âm: '金' (kim) và '竹' (trúc) — tổng gọi các nhạc cụ; thường dùng để chỉ nhạc cụ nói chung trong cổ văn.
2.金和竹均为八音之一﹐因泛指乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金竹
jīn
金
zhú
竹
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
