Bản dịch của từ 金笳 trong tiếng Việt

金笳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金笳 (Danh từ)

jīn jiā
01

Tên雅称 của 胡笳一种古代北方民族常用的吹管乐器类似竖笛或号角),常见于边塞胡地音乐与诗歌意象中

胡笳的美称。古代北方民族常用的一种管乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金笳

jīn

jiā

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
笳吟
笳喧
笳声
笳寒
笳愁
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép