Bản dịch của từ 金箓云签 trong tiếng Việt

金箓云签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金箓云签 (Danh từ)

jīn lù yún qiān
01

Sách/biên niên ghi chép trong thần thoại dùng bởi tiên thần (nghĩa đen: 'sổ bùa vàng'), thường gợi hình ảnh sổ sách thần bí ghi danh tính, âm đức hoặc vận mệnh

神话中形容神仙所用的簿册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金箓云签

jīn

yún

qiān

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
箓图
箓籍
箓练
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
签书
签事
签兵
签军
签函
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép