Bản dịch của từ 金篆 trong tiếng Việt

金篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金篆 (Danh từ)

jīn zhuàn
01

篆文笔画如烟般弯曲流转比喻缭绕的香烟或烟雾可联想为金字篆体如烟之意

2.篆文弯曲如烟﹐因比喻缭绕之香烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ triện (kiểu chữ) khắc hoặc đúc trên chuông, đỉnh; cũng chỉ chữ triện/khắc triện nói chung

1.钟鼎上所铸的篆文。也泛指篆书﹑篆刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金篆

jīn

zhuàn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép