Bản dịch của từ 金篦术 trong tiếng Việt

金篦术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金篦术 (Danh từ)

jīn bì shù
01

Một loại y thuật chữa mắt (truyền thống), chuyên trị bệnh mắt; chữ Hán: 金篦 = (có liên tưởng tới) dụng cụ, = thuật, y thuật

治眼病的医术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金篦术

jīn

shù

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
篦刀
篦头待诏
篦头铺
篦子
篦帘
术业
术人
术士
术士冠
术学
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép