Bản dịch của từ 金粉 trong tiếng Việt
金粉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金粉 (Danh từ)
(dùng trong thơ) dùng để chỉ đôi cánh của loài bướm, thường dùng để miêu tả những đôi cánh có màu sắc hoặc kết cấu tinh tế.
3.借指蝴蝶的翅膀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mỹ phẩm trang điểm truyền thống (mỹ phẩm vàng và phấn chì/铅粉) dùng để tô điểm, thường của phụ nữ
4.花钿与铅粉。妇女妆饰用品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bột vàng; bột màu vàng óng (vật liệu mịn màu vàng hoặc từ vàng nghiền mịn), cũng dùng bóng để chỉ hào nhoáng, phù hoa
1.黄金的粉末或金色的粉末。
Chỉ cuộc sống phồn hoa, lộng lẫy, xa hoa (cuộc đời vàng son, hào nhoáng)
5.喻指繁华绮丽的生活。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bụi phấn màu vàng; phấn hoa màu vàng (bột mịn màu vàng)
2.黄色的花粉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金粉
jīn
金
fěn
粉
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
