Bản dịch của từ 金粉世家 trong tiếng Việt
金粉世家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金粉世家 (Danh từ)
【jīn fěn shì jiā】
01
Tên một cuốn tiểu thuyết dài (《金粉世家》) của Trương Hận Thủy, kể về gia đình giàu có, tình duyên và bi kịch của cô gái Lạnh Thanh Thu và công tử Kim Phong Từ; thường gợi hình ảnh “giàu sang, phù hoa, bi kịch gia đình”.
长篇小说。张恨水作。1926-1932年发表。贵公子金燕西千方百计追求才貌双全的少女冷清秋,终于如愿以偿。婚后,冷清秋陷于大家庭矛盾中,并遭金燕西的打骂。她忍无可忍,携子逃出,靠卖字度日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金粉世家
jīn
金
fěn
粉
shì
世
jiā
家
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
