Bản dịch của từ 金粉南朝 trong tiếng Việt

金粉南朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金粉南朝 (Danh từ)

jīn fěn nán cháo
01

Chỉ các triều đại Nam Bắc triều (như Tống, Tề, Lương, Trần) ở miền Giang Nam với đời sống xa hoa, phù hoa; hình ảnh lộng lẫy nhưng mong manh

指偏安江南绮靡繁华的宋﹑齐﹑梁﹑陈等朝代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金粉南朝

jīn

fěn

nán

cháo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
南中
南为
南之威
南乌
南乐
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép