Bản dịch của từ 金精 trong tiếng Việt
金精

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金精 (Danh từ)
Mặt trăng (cách nói cổ, ẩn dụ: chỉ trăng)
5.指月亮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một ngày; chỉ ngày (chỉ thời điểm xác định)
6.指日。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thạch anh, pha lê; viên đá trong suốt như thủy tinh (水晶)
8.指水精﹐水晶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiên dược trong truyền thuyết Đạo giáo (một loại thuốc trường sinh, gọi là 'kim tinh'/'kim tinh dược')
4.道教传说中的一种仙药。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khí phương Tây; tinh hoa/khí chất của phương Tây (theo cổ văn Trung Quốc)
1.西方之气。
Chỉ nước Tần (秦) xưa — tên cổ của nhà nước Tần
2.指秦。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một vì sao: chỉ sao Thái Bạch (kim tinh) — thường hiểu là sao Kim
3.指太白星。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên khác của hoa cam thảo (甘菊) — một loại cúc dùng làm thuốc và trà, hương thơm dịu
7.甘菊的别称。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金精
jīn
金
jīng
精
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
