Bản dịch của từ 金縢议 trong tiếng Việt

金縢议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金縢议 (Danh từ)

jīn téng yì
01

Bản tâu bàn việc dâng mình thay vua chịu chết, thể hiện trung nghĩa tận tụy.

谓代君王而死之奏议。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金縢议

jīn

téng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
縢书
縢囊
縢履
縢牒
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép