Bản dịch của từ 金组 trong tiếng Việt

金组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金组 (Danh từ)

jīn zǔ
01

Một loại giáp/áo giáp (thường gọi là 'giáp vàng') và bộ giáp dùng cho tổ/nhóm — tức 'giáp bằng kim loại' hoặc tập hợp giáp; (chỉ vật liệu hoặc tập hợp các mảnh giáp)

金甲和组甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金组

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
组丽
组件
组佩
组冕
组分
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép