Bản dịch của từ 金缕曲 trong tiếng Việt

金缕曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金缕曲 (Danh từ)

jīn lǘ qǔ
01

Danh xưng của một牌名 (tên词牌) trong thơ/词曲 cổ Trung Quốc (còn gọi là 《贺新郎》、《乳燕飞》),tên nhạc/phách để sáng tác thể词曲.

词牌名。又名《贺新郎》﹑《乳燕飞》。亦作曲牌名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金缕曲

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
曲不离口
曲业
曲中
曲临
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép