Bản dịch của từ 金罚 trong tiếng Việt

金罚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金罚 (Động từ)

jīn fá
01

Dùng tiền chuộc tội, trả tiền để đền bù hoặc miễn trách (Hán-Việt: kim phạt = dùng kim tiền để phạt/chuộc)

以金赎罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金罚

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép