Bản dịch của từ 金羁 trong tiếng Việt

金羁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金羁 (Danh từ)

jīn jī
01

() hoặc biến thể指金製的羁馬勒飾物或古書中作金覊的異寫多見於典籍用語屬古物名詞

1.亦作“金覊”。

Ví dụ
02

Bộ dây cương/ yên ngựa đính đồ trang sức bằng vàng (đầu dây, móc hoặc trang trí bằng vàng)

2.金饰的马络头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ ngựa (từ cổ; mượn danh để nói về ngựa)

3.借指马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金羁

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép