Bản dịch của từ 金翅 trong tiếng Việt

金翅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金翅 (Danh từ)

jīn chì
01

Cánh vàng

金色的翅膀或一种鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金翅

jīn

chì

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép