Bản dịch của từ 金脉 trong tiếng Việt

金脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金脉 (Danh từ)

jīn mài
01

Khí trời mùa thu, không khí mát mẻ, trong lành của mùa thu.

指秋气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金脉

jīn

mài

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép