Bản dịch của từ 金膏 trong tiếng Việt

金膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金膏 (Danh từ)

jīn gāo
01

Thuốc tiên trong truyền thuyết đạo giáo (được gọi là 'kim cao' - thuốc trường sinh, thần dược màu vàng)

1.道教传说中的仙药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao (mỡ) dùng để mài kính — chất bôi/đệm khi đánh mài gương

3.指磨镜用膏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người tài hoa, xuất chúng (ví von như 'cốt vàng' trong đám đông)

2.喻出类拔萃的人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金膏

jīn

gāo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
膏剂
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép