Bản dịch của từ 金舆 trong tiếng Việt

金舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金舆 (Danh từ)

jīn yú
01

Cái kiệu/xe mạ vàng của vua chúa; kiệu hoàng gia (Hán Việt: kim nghê/kim xa)

1.亦作“金轝”。帝王乘坐的车轿。

Ví dụ
02

Chỉ cung phòng hoàng cung; ẩn dụ: chốn nội cung, nơi quyền lực và danh dự (Hán Việt: Kim dữ / Kim xa -> kim = vàng, thể hiện quyền quý)

2.喻指宫闱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金舆

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép