Bản dịch của từ 金色 trong tiếng Việt

金色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金色 (Tính từ)

jīn sè
01

Màu vàng óng, vàng kim; màu vàng như vàng (ví dụ: ruộng lúa vàng óng theo gió)

金黄色。。如:「金色的稻浪,随风起伏。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu vàng óng, màu vàng như vàng ròng; thường chỉ màu sáng, rực rỡ và trang nghiêm (ví dụ: màu sắc thân Phật, đồ vàng trang trí)

佛身神圣光彩的颜色。。弥陀赞:「阿弥陀佛身金色,相好光明无等伦。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金色

jīn

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép