Bản dịch của từ 金色世界 trong tiếng Việt

金色世界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金色世界 (Danh từ)

jīn sè shì jiè
01

Một thế giới vàng rực rỡ, là nơi Phật ngự trị theo Phật giáo.

佛教语。指佛所居住的世界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金色世界

jīn

shì

jiè

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép