Bản dịch của từ 金花 trong tiếng Việt

金花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金花 (Danh từ)

jīn huā
01

Hoa màu vàng óng như vàng, sắc vàng rực rỡ và bền (không dễ tàn)

1.指色彩金黄艳丽﹑不易败落的花朵。

Ví dụ
02

Hoa văn bằng vàng trên đồ vật hoặc y phục (đồ khắc, thêu, mạ vàng trang trí)

2.指器物衣履上雕刻﹑绣制的花饰。

Ví dụ
03

Những chấm sáng như sao xuất hiện trước mắt khi chóng mặt, mệt hoặc tức giận (tức 'nhìn thấy sao'); có thể gọi là 'ánh sao trước mắt'

3.指头晕眼花或愤怒时出现在眼前的像星星的小光点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

金花常指金色花纹或名字中带金花的植物/物品另见于成语或书名参见金花银”)——可理解为金色的花名为金花的事物”。

4.见“金花银”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

金花指一种以金色装饰的笺纸或花纹金花笺”);也可指纸上金色的装饰图样常用于书信票券等的华美点缀

5.见“金花笺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

金花原指花朵上像金色的部分或金色的小花也用于书面或口语中指带有金花名称的帖子/文章金花帖子”)。可联想为金色的小花或特定名称

6.见“金花帖子”。

Ví dụ
07

Tên riêng (nhân vật lịch sử/ văn hóa): '金华夫人' (Bà Kim Hoa) — dùng để chỉ một nhân vật lịch sử/điển tích; cũng có thể là tên địa danh/tiệm mang ý nghĩa 'hoa vàng' hoặc 'vẻ vàng son'.

7.见“金华夫人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金花

jīn

huā

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép